bill sticker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dán quảng cáo, người dán yết thị: "bill sticker" chỉ một người có công việc dán các tờ quảng cáo, thông báo, hoặc áp phích lên tường, bảng quảng cáo, hoặc các bề mặt công cộng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người dán quảng cáo đã được nhìn thấy đang dán áp phích cho buổi hòa nhạc.)
- (Một người dán yết thị phải làm việc nhanh chóng để tránh bị bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bill sticker": làm công việc dán quảng cáo.
- He worked as a bill sticker for a local advertising company. (Anh ấy làm việc như một người dán quảng cáo cho một công ty quảng cáo địa phương.)
- "bill sticker's job": công việc dán quảng cáo.
- The bill sticker's job is often illegal if done without permission. (Công việc của người dán quảng cáo thường là bất hợp pháp nếu thực hiện mà không có sự cho phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Billposter (n): đồng nghĩa với "bill sticker", cũng chỉ người dán quảng cáo.
- Sticker (n): nhãn dán, miếng dán (nhưng không chỉ người).
- Billboard (n): bảng quảng cáo lớn nơi các tờ quảng cáo được dán lên.
Từ đồng nghĩa
- Poster hanger: người treo áp phích (tương tự nhưng thường dùng cho treo thay vì dán).
- Placarder: người dán yết thị (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stick up: dán lên (thường dùng cho hành động dán quảng cáo).
- He stuck up a bill on the wall. (Anh ấy đã dán một tờ quảng cáo lên tường.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bill sticker".
- Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ "poster child" (hình mẫu điển hình) nhưng không trực tiếp.